# Ca 2 — Dataset hiệu năng, nhiệt và điện năng

Đề tài: **Huawei Kirin 9000 to 9030 Pro Compared: Performance, Heat, and Upgrade Trade-Offs**. Ngày truy cập nguồn: 01/10/2026. Đây là bộ số liệu trích từ bài đo gốc công khai, không phải phép đo mới do FlawCheck thực hiện.

## Kết quả và giới hạn sử dụng

38 quan sát từ 4 bài review gốc; 90 quyết định so sánh, tương ứng 15 cặp chip × 6 nhóm. Có **0 so sánh trực tiếp**, **21 tham khảo có điều kiện**, **69 không thể so sánh bằng dataset này**. Các số này mô tả độ phủ của bộ dữ liệu, không phải khẳng định không tồn tại nghiên cứu khác.

Chuỗi gồm 9000, 9000S, 9010, 9020, 9030 và 9030 Pro. Có số đo được chấp nhận cho 4 tên; 9000S và 9030 thường chưa có số đo gốc kiểm tra được trong lượt nghiên cứu này. Không dùng chip gần tên hoặc RAM của máy toàn cầu để lấp chỗ trống. Các hậu tố/biến thể của Ca 1 chưa được đưa vào số liệu hiệu năng.

Dataset đủ để trích dẫn kết quả của từng máy và chỉ ra giới hạn bằng chứng. Chưa đủ để xuất bản bảng xếp hạng hiệu suất điện năng SoC, biểu đồ tăng trưởng CPU toàn chuỗi hoặc kết luận mua/nâng cấp chỉ dựa trên chip.

## Cách đọc và tái sử dụng

- `kirin-ca2-dataset.csv`: một hàng cho một metric; UTF-8 BOM để mở bằng phần mềm bảng tính. `kirin-ca2-dataset.json` chứa cùng quan sát, nguồn và quyết định so sánh; JSON giữ kiểu số và `null`.
- `kirin-ca2-evidence-matrix.csv`: mỗi cặp được đánh giá riêng cho CPU, GPU/gaming, nhiệt, điện năng, pin và ứng dụng. Các ID `evidence_a/b` trỏ về hàng dataset.
- `null` hoặc ô trống nghĩa là **chưa biết**, không phải 0, không phải “không dùng”. Đặc biệt phụ kiện làm mát trống không đồng nghĩa thử không quạt.
- `test_date` để trống khi bài không công bố ngày chạy. Không thay bằng ngày đăng, ngày cập nhật, ngày khối chấm điểm hay ngày truy cập. `publication_date` tách riêng.
- Cấu hình, OS và dung lượng pin là thông tin bài review về mẫu máy; dung lượng không phải kết quả đo dung lượng hữu dụng. Mate X7 có 5525 mAh trong bảng spec của nguồn; không đổi sang con số typical từ thiết bị/thị trường khác.
- `benchmark_version_displayed` là nhãn hiện tại của trang. Nhãn Geekbench 6.7 đang xuất hiện cả ở bài 2024; chưa xác minh bản thực sự đã chạy, nên `benchmark_version_verified` trống. Không suy cùng phiên bản từ cùng nhãn bảng động.
- Runtime đổi chính xác h:min sang phút: Mate 40 Pro 10:09/16:39; Pura 70 Ultra 19:12/27:28; Pura 80 Ultra 19:03; Mate X7 17:01. Không lấy con số giờ làm tròn ở biểu đồ.

## Quy tắc phân loại

| Nhãn | Điều kiện | Cách dùng |
|---|---|---|
| `direct_comparison` | Bài đo gốc xác nhận cùng workload/build/API, thiết lập, protocol và điều kiện kiểm soát; ranh giới điện phù hợp nếu xét năng lượng | So sánh đúng thiết bị và điều kiện đó; vẫn không quy toàn bộ chênh lệch cho chip |
| `conditional_reference` | Có số đo truy nguyên được nhưng thiếu kiểm soát hoặc khác thiết bị/phần mềm | Đặt cạnh nhau kèm điều kiện; không tính mức tiến bộ nhân quả |
| `not_comparable` | Thiếu số đo một phía, khác metric/workload không đối chiếu được hoặc ranh giới không phù hợp | Loại khỏi lập luận định lượng của cặp; giữ khoảng trống |

Tất cả 38 hàng hiện là tham khảo có điều kiện. Nhãn hàng thể hiện chất lượng sử dụng riêng lẻ; quyết định cuối cùng cho một cặp nằm trong evidence matrix. “Không thể so sánh” không có nghĩa chip yếu hơn.

CPU: không nối Geekbench 5 với 6. Dataset không nhận số Geekbench 5.1 của GSMArena từ snippet làm benchmark chuẩn khi toàn văn/phương pháp chưa mở được. Không dùng AnTuTu khác phiên bản/nền tảng và không đưa AnTuTu vào biểu đồ.

GPU/gaming: tách stability (%) khỏi FPS. Stability cao không bảo đảm FPS duy trì cao. Không lấy các caption time series có đơn vị phần trăm mơ hồ làm stability; chỉ nhận dòng summary của thiết bị. FPS PUBG khác preset/build không là phép thử cùng tải. Không suy frame time, 1% low hoặc trải nghiệm chơi dài từ FPS trung bình.

Nhiệt: ghi nhiệt phòng của chính bảng **Max. Load**, không lấy nhiệt phòng bảng idle. Ví dụ Pura 80 Ultra tải là 21.2°C, idle 22°C; Mate X7 tải 21.8°C, idle 20.2°C. Giữ tên vị trí “upper/lower surface” của nguồn, không tự gán thành nhiệt die hay một vị trí cầm máy cụ thể. Thiếu workload/thời lượng nên không xếp hạng độ mát của chip.

Điện: các hàng công suất Notebookcheck được giữ như số đo ở cấp thiết bị; điểm điện chính xác chưa xác minh. Không gọi là công suất SoC. Hai trace GFXBench có cùng tên workload offscreen 1920×1080 và độ sáng 150 nits nhưng thiếu API/build/mode/điểm điện; chỉ tham khảo. Không ghép FPS ở lượt khác với W để tính FPS/W. Chưa có J/task hoặc đường công suất–thời gian đồng bộ với tác vụ hoàn tất.

Pin: runtime không thay cho hiệu suất điện năng. Khác màn hình, cell, trình duyệt, firmware, độ sáng, kết nối và sức khỏe pin đều có thể ảnh hưởng. Không chuyển mAh thành Wh khi thiếu điện áp và không chia runtime cho mAh để xếp chip.

Ứng dụng: chưa có phép đo cold/warm launch, reload đa nhiệm hoặc bộ tương thích cùng app/build. Các mẫu EMUI/Android ở đây không đại diện cho HarmonyOS thuần trên máy nội địa. Tên game giống nhau chưa xác nhận cùng render workload hoặc executable; không giả định APK Android chạy được trên mọi đời HarmonyOS. Cần xác minh từng OS/build và bản Android/native/container trước khi đối chiếu.

## Độ phủ và việc cần bổ sung

| Chip | Bằng chứng đã nhận | Khoảng trống có ảnh hưởng đến bài |
|---|---|---|
| 9000 | Mate 40 Pro: bề mặt, công suất thiết bị, runtime | CPU cùng phiên bản với đời mới; gaming duy trì/frame time; công suất SoC và năng lượng/tác vụ |
| 9000S | Chưa có số đo được nhận | Cần đọc video/bảng gốc Geekerwan và ghi timestamp, firmware, protocol, ranh giới điện |
| 9010 | Pura 70 Ultra: GB6, stress stability, PUBG, nhiệt, điện, pin | Phiên bản GB thực chạy; tải dài đồng bộ FPS/W/nhiệt; tác vụ thực tế và app launch |
| 9020 | Pura 80 Ultra: GB6, stress stability, nhiệt, điện, pin | Gaming cùng game/build; đối chiếu default/performance; kết quả không đại diện mọi Mate 70/Mate 80 |
| 9030 | Chưa có số đo được nhận | Phải xác nhận đúng biến thể máy rồi lấy phép đo gốc; không dùng số Pro |
| 9030 Pro | Mate X7: GB6, stress stability, gaming, nhiệt, pin | Máy gập không đại diện Mate 80 Pro; thiếu công suất/energy đồng bộ; chưa đủ bằng chứng HarmonyOS nội địa |

Khoảng trống chung: ngày đo, firmware đầy đủ, số lần lặp/sai số, chế độ hiệu năng ở từng phép thử, thông số phòng và phụ kiện ở gameplay, frame-time log, tuổi pin và tác vụ thực tế có thời gian hoàn tất. Không điền bằng suy đoán.

## Nguồn được chấp nhận

| ID | Bài gốc | Vị trí kiểm tra |
|---|---|---|
| N40 | [Notebookcheck — Mate 40 Pro](https://www.notebookcheck.net/Huawei-Mate-40-Pro-review-Top-smartphone-with-handicap.505829.0.html) | Specification, Temperature, Energy, Battery Runtime |
| N70 | [Notebookcheck — Pura 70 Ultra](https://www.notebookcheck.net/Huawei-Pura-70-Ultra-review-The-powerful-smartphone-with-a-killer-camera-and-some-limitations.861164.0.html) | Specification, Performance, Gaming, Stress Tests, Temperature, Energy, Battery Runtime |
| N80 | [Notebookcheck — Pura 80 Ultra](https://www.notebookcheck.net/Huawei-Pura-80-Ultra-Smartphone-Review-Camera-monster-with-compromises.1209229.0.html) | Specification, Performance, Stress Tests, Temperature, Energy, Battery Runtime |
| NX7 | [Notebookcheck — Mate X7](https://www.notebookcheck.net/Slim-Android-smartphone-impresses-with-excellent-cameras-Huawei-Mate-X7-review.1250817.0.html) | Huawei xác nhận chip Pro với reviewer; Performance, game trace captions, nhiệt và runtime |

Một phòng thử nghiệm có độ phủ hữu ích nhưng không tạo kiểm chứng độc lập giữa nhiều bên. Mỗi hàng có URL và heading/metric/device để tìm lại, không dựa vào số thứ tự dòng của bản trích xuất.

## Nguồn tìm thấy nhưng chưa nhận số

| Nguồn/đường dẫn | Trạng thái | Lý do loại và bước khắc phục |
|---|---|---|
| [Geekerwan 9000S YouTube](https://www.youtube.com/watch?v=SCRIFe0uaac), [Bilibili](https://www.bilibili.com/video/BV1194y1s75a/) | Có dấu vết bài gốc; nội dung video chưa đọc được | Không nhận số từ bài tổng hợp/nhớ lại. Cần video hoặc log gốc và timestamp |
| [Geekerwan 9030/Pro YouTube](https://www.youtube.com/watch?v=CMmUg7QfghU) | Mở video lỗi | Các bài recap có tuyên bố về FPS và W nhưng chưa kiểm tra ranh giới đo và workload. Chưa đưa vào dataset |
| [AcFun 9000S](https://m.acfun.cn/v/?ac=42259396) | Trang video truy cập được, chưa có bảng/log hay transcript kiểm chứng | Chưa xác minh uploader/protocol và số; giữ làm đầu mối |
| [GSMArena Mate 40 Pro](https://www.gsmarena.com/huawei_mate_40_pro-review-2184p5.php) | Snippet chứa kết quả GB5.1 default/performance; toàn văn mở lỗi | Không nâng thành so sánh trực tiếp nếu chỉ có snippet; cần toàn văn và cấu hình |
| [AnandTech Aztec power](https://www.anandtech.com/show/16463/snapdragon-888-vs-exynos-2100-galaxy-s21-ultra/6) | Snippet còn bảng cũ; URL hiện chuyển tới diễn đàn | Chưa nhận số. Cần bản lưu bài gốc và xác minh System Active Power, API, chế độ và phương pháp |
| Bài recap tiếng Trung/diễn đàn tìm được | Nguồn thứ cấp | Chỉ dùng lần ngược tác giả gốc; không thay bằng chứng đo |

Đã rà cả tìm kiếm tiếng Anh/Trung và thử mở lại các đầu mối video. Truy cập hạn chế không phải bằng chứng rằng phép đo chưa từng được thực hiện.

## Kiểm tra hoàn tất của dataset

Đã kiểm tra ID duy nhất, giá trị số và đơn vị, URL/locator/giới hạn ở mọi hàng, 15 cặp × 6 nhóm, và mọi ID evidence tồn tại. CSV và JSON được tạo từ cùng danh sách quan sát. Không có hàng placeholder 0 cho chip thiếu dữ liệu; không có phép tính tăng trưởng hoặc xếp hạng năng lượng tự sinh.

Tiêu chí truy nguyên và quyết định cặp được đáp ứng trong phạm vi 38 quan sát đã nhận. Tiêu chí đủ nền bằng chứng cho toàn bộ chuỗi **chưa đạt** ở 9000S/9030, năng lượng/tác vụ và ứng dụng; cần giữ các khoảng trống này khi chuyển sang viết bài.
